- A. GIỚI THIỆU CHUNG
-
CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO
Ban hành kèm theo Quyết định số: /QĐ-TĐHTPHCM ngày tháng 3 năm 2025
của Hiệu trưởng Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường TP. Hồ Chí Minh
Tên chương trình: Chương trình giáo dục đại học
Trình độ đào tạo: Đại học chính quy
Ngành đào tạo: Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng Mã số: 7510605
1. Mục tiêu của chương trình đào tạo
1.1. Mục tiêu chung
Chương trình đào tạo ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng trình độ đại học nhằm trang bị cho sinh viên nền tảng kiến thức liên ngành về kinh tế, pháp luật, chính trị – xã hội, cùng với chuyên môn sâu về logistics và chuỗi cung ứng. Sinh viên được phát triển các kỹ năng phân tích, tư duy phản biện, dự báo và đề xuất giải pháp nhằm tối ưu hóa hoạt động logistics và chuỗi cung ứng trong bối cảnh thị trường biến động. Chương trình cũng chú trọng rèn luyện kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm, lãnh đạo, sử dụng thành thạo tiếng Anh và công cụ công nghệ, đồng thời khuyến khích tinh thần sáng tạo, khởi nghiệp và học tập suốt đời để thích ứng và nâng cao năng lực cạnh tranh trong ngành.
1.2. Mục tiêu cụ thể
PO1: Hiểu và phân tích các kiến thức nền tảng về kinh tế, pháp luật, chính trị – xã hội để vận dụng vào việc giải quyết các vấn đề thực tiễn trong logistics, vận tải và chuỗi cung ứng.
PO2: Áp dụng kiến thức chuyên sâu về logistics và quản lý chuỗi cung ứng như vận tải, kho bãi, mua hàng, phân phối, tài chính và thương mại điện tử để đánh giá và tối ưu hóa các hoạt động chuỗi cung ứng.
PO3: Phát triển năng lực sử dụng tiếng Anh trong học tập và công việc; sử dụng thành thạo công cụ tin học văn phòng và phần mềm chuyên ngành phục vụ công việc logistics và phát triển nghề nghiệp.
PO4: Phân tích, dự báo và đề xuất giải pháp cải tiến chuỗi cung ứng phù hợp với biến động thị trường; thiết kế và triển khai kế hoạch, dự án logistics nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và năng lực cạnh tranh.
PO5: Hình thành và rèn luyện các phẩm chất đạo đức, kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm, lãnh đạo và tư duy phản biện; thể hiện tinh thần trách nhiệm, sáng tạo, khởi nghiệp và duy trì thái độ học tập suốt đời để thích ứng với sự thay đổi của ngành.
2. Chuẩn đầu ra
2.1. Kiến thức
ELO1: Hiểu và phân tích các vấn đề kinh tế – xã hội liên quan đến logistics và chuỗi cung ứng dựa trên kiến thức nền tảng về đường lối chính sách, luật pháp, tài chính, tiền tệ và thương mại quốc tế.
ELO2: Áp dụng kiến thức về kinh tế học, kinh doanh và quản lý, bao gồm kinh tế vi mô, kinh tế vĩ mô, quản trị chuỗi cung ứng và logistics để giải quyết các vấn đề chuyên môn trong vận tải, kho bãi, phân phối và thương mại điện tử.
ELO3: Vận dụng các chức năng của quản trị logistics và chuỗi cung ứng để hoạch định, tổ chức, vận hành và kiểm soát hiệu quả các hoạt động trong doanh nghiệp.
ELO4: Phân tích, đánh giá và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả logistics và chuỗi cung ứng, dựa trên kiến thức về tài chính, phân tích dữ liệu, quản trị rủi ro và đổi mới sáng tạo.
ELO5: Lập kế hoạch và phát triển các dự án kinh doanh hoặc khởi nghiệp trong lĩnh vực logistics, thông qua việc tích hợp kiến thức về vận hành, vận tải, kho bãi, mua hàng và dự án logistics với thực tiễn nghề nghiệp
ELO6: Ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số vào quản lý logistics, vận hành chuỗi cung ứng số hóa và thương mại điện tử trong môi trường toàn cầu hóa.
2.2. Kỹ năng
ELO7: Đạt được chuẩn đầu ra tiếng Anh và tin học theo quy định xét tốt nghiệp của Trường đại học Tài nguyên và Môi trường thành phố Hồ Chí Minh; sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp, trao đổi công việc, thích ứng với môi trường logistics.
ELO8: Phát triển kỹ năng làm việc nhóm, kết nối, truyền cảm hứng và phối hợp hiệu quả để giải quyết các vấn đề đa phương trong chuỗi cung ứng; xây dựng nền tảng cho khởi nghiệp và phát triển nghề nghiệp.
ELO9: Rèn luyện tư duy logic, tư duy phản biện và kỹ năng truyền đạt để phân tích, đánh giá và giải quyết vấn đề trong logistics và chuỗi cung ứng, đáp ứng yêu cầu thực tiễn và thích ứng với môi trường kinh doanh.
2.3. Năng lực tự chủ và trách nhiệm
ELO11: Phát triển kỹ năng hướng dẫn, chia sẻ và giám sát, hỗ trợ các thành viên trong tổ chức thực hiện hiệu quả các nhiệm vụ chuyên môn trong quản lý chuỗi cung ứng, vận tải, kho bãi và logistics.
ELO12: Nâng cao khả năng tự định hướng, đề xuất giải pháp, phản biện và đưa ra kết luận chuyên môn, phục vụ thuyết trình, bảo vệ dự án, đề án nghiên cứu trong lĩnh vực logistics và chuỗi cung ứng.
ELO13: Xây dựng kỹ năng hoạch định, phân bổ và sử dụng nguồn lực hiệu quả để triển khai các dự án logistics và chuỗi cung ứng, đồng thời giám sát, theo dõi tiến độ, đánh giá và tối ưu hóa quy trình, nâng cao hiệu quả hoạt động doanh nghiệp.
2.4. Vị trí làm sau khi tốt nghiệp
Cử nhân ngành Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng có thể làm việc tại các tổ chức trong và ngoài nước thuộc nhiều lĩnh vực như: logistics, vận tải, thương mại, sản xuất, thương mại điện tử, xuất nhập khẩu, cũng như các cơ quan quản lý nhà nước, viện nghiên cứu, hiệp hội chuyên ngành, trường đại học và tổ chức phi chính phủ, với các nhóm vị trí có thể đảm nhận như sau:
- Nhân viên điều hành logistics và chuỗi cung ứng: Điều phối đơn hàng, lập kế hoạch giao nhận, theo dõi vận chuyển, xử lý sự cố phát sinh trong chuỗi cung ứng.
- Chuyên viên xuất nhập khẩu và thủ tục hải quan: Chuẩn bị chứng từ quốc tế, khai báo hải quan điện tử, làm việc với cơ quan chức năng và đối tác nước ngoài.
- Chuyên viên điều phối vận tải và giao nhận: Lập kế hoạch vận tải, điều phối phương tiện, giám sát tiến độ giao nhận và tối ưu hóa chi phí vận chuyển.
- Chuyên viên quản lý kho bãi và tồn kho: Tổ chức, sắp xếp kho hàng, kiểm soát chất lượng và số lượng tồn kho, ứng dụng phần mềm WMS và công nghệ tự động hóa.
- Chuyên viên phân tích và hoạch định chuỗi cung ứng: Phân tích dữ liệu, dự báo nhu cầu, thiết kế và cải tiến mạng lưới chuỗi cung ứng, phối hợp các bộ phận mua hàng, sản xuất, phân phối.
- Công tác tại các cơ quan quản lý Nhà nước, viện nghiên cứu, học viện, trường đại học hoặc tổ chức chính phủ: Thực hiện các vai trò như giảng viên, nghiên cứu viên hoặc cố vấn chuyên môn trong các dự án phát triển chính sách, cải tiến quy trình logistics và quản lý chuỗi cung ứng.
Sau khi tích lũy kinh nghiệm, kỹ năng quản lý và hiểu sâu về hệ thống vận hành, trong khoảng 6 đến 10 năm, người học có thể đảm nhận các vị trí quản lý cấp trung như:
- Trưởng nhóm logistics, trưởng nhóm điều phối kho – vận tải.
- Trưởng phòng kho vận, vận tải, mua hàng, phân phối hoặc kế hoạch chuỗi cung ứng.
- Trưởng bộ phận xuất nhập khẩu tại doanh nghiệp sản xuất.
- Chuyên viên tư vấn, giám sát quy trình chuỗi cung ứng toàn diện.
- Chủ doanh nghiệp logistics nhỏ và vừa hoặc giám đốc điều hành đơn vị logistics khu vực.
Với kiến thức chuyên sâu, kinh nghiệm quản lý và tư duy chiến lược, sau hơn 10 năm, cử nhân có thể tiến đến các vị trí lãnh đạo cấp cao như:
- Giám đốc chuỗi cung ứng (Chief Supply Chain Officer - CSCO).
- Giám đốc logistics (Chief Logistics Officer - CLO).
- Giám đốc vận hành (Chief Operating Officer - COO).
- Giám đốc mua hàng, vận tải, phân phối hoặc xuất nhập khẩu (Procurement Director / Logistics Director / Import-Export Director).
- Tổng giám đốc công ty logistics, thương mại, sản xuất (Chief Executive Officer - CEO).
- Chủ doanh nghiệp logistics phát triển quy mô trong và ngoài nước (Global Logistics Business Owner).
2.5. Khả năng học tập, nâng cao trình độ sau khi ra trường
a) Khả năng tự học
- Tự nghiên cứu và phát triển: Sinh viên tốt nghiệp có khả năng tự nghiên cứu, cập nhật kiến thức mới và phát triển kỹ năng chuyên môn thông qua các nguồn tài liệu, khóa học trực tuyến và các chương trình đào tạo ngắn hạn.
- Phương pháp học tập suốt đời: Sinh viên được trang bị kỹ năng học tập suốt đời, có khả năng tự định hướng và tổ chức quá trình học tập cá nhân để liên tục nâng cao trình độ và kỹ năng chuyên môn.
b) Tham gia các chương trình đào tạo sau đại học
- Chương trình thạc sĩ: Sinh viên tốt nghiệp có đủ điều kiện và kiến thức nền tảng để tham gia các chương trình đào tạo thạc sĩ trong và ngoài nước, chuyên sâu về logistics và chuỗi cung ứng và các lĩnh vực liên quan.
- Chương trình tiến sĩ: Sinh viên có định hướng nghiên cứu và phát triển học thuật có thể tiếp tục theo học các chương trình tiến sĩ, tham gia vào các dự án nghiên cứu khoa học và đóng góp vào sự phát triển tri thức trong lĩnh vực logistics và chuỗi cung ứng.
c) Phát triển chuyên môn và chứng chỉ nghề nghiệp
- Chứng chỉ nghề nghiệp: Sinh viên có thể tham gia các khóa đào tạo và thi lấy các chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế uy tín như FIATA (Liên đoàn các hiệp hội giao nhận quốc tế – International Federation of Freight Forwarders Association).
- Đào tạo chuyên sâu: Sinh viên có thể tham gia các chương trình đào tạo chuyên sâu, cập nhật các công nghệ và phương pháp quản lý mới nhất trong lĩnh vực logistics và chuỗi cung ứng.
d) Tham gia vào cộng đồng nghề nghiệp
- Mạng lưới nghề nghiệp: Sinh viên được khuyến khích tham gia vào các mạng lưới, hiệp hội nghề nghiệp, câu lạc bộ và các tổ chức liên quan để mở rộng mối quan hệ, học hỏi kinh nghiệm từ các chuyên gia và cập nhật xu hướng mới trong ngành.
- Hội thảo và hội nghị: Sinh viên có thể tham gia các hội thảo, hội nghị chuyên ngành trong và ngoài nước để cập nhật kiến thức, chia sẻ kinh nghiệm và học hỏi từ các chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực logistics và chuỗi cung ứng.
Bằng việc phát triển khả năng tự học, tham gia các chương trình đào tạo sau đại học, nâng cao chuyên môn và tham gia vào cộng đồng chuyên nghiệp, sinh viên tốt nghiệp chương trình đại học "Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng” sẽ có khả năng nâng cao trình độ và đáp ứng tốt hơn các yêu cầu công việc trong môi trường kinh doanh toàn cầu.
2.6. Các chương trình đào tạo đã tham khảo
a) Chương trình đào tạo Nước ngoài
- Chương trình Cử nhân Quản trị Kinh doanh ngành Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng tại trường Đại học DOHA trang bị cho sinh viên kiến thức và kỹ năng thực tiễn về mua sắm, công nghệ chuỗi cung ứng và quản lý rủi ro. Chương trình giúp sinh viên tối ưu hóa vận hành, áp dụng công nghệ tiên tiến và thúc đẩy giải pháp bền vững, chuẩn bị cho các vai trò trong thu mua, phân tích chuỗi cung ứng và quản lý vận tải.
b) Chương trình đào tạo trong nước
- Chương trình đào tạo bậc đại học ngành Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng tại Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội được xây dựng theo hướng hiện đại, toàn diện, trang bị cho sinh viên nền tảng kiến thức vững chắc về kinh tế, quản lý, khoa học tự nhiên, xã hội và chuyên môn ngành. Chương trình chú trọng phát triển kỹ năng thực hành, tư duy phản biện, sáng tạo, làm việc nhóm, giao tiếp hiệu quả và tạo cơ hội thực tập từ năm thứ hai tại các doanh nghiệp. Đồng thời, chương trình kết nối sinh viên với các tổ chức, doanh nghiệp trong và ngoài nước, mở rộng cơ hội nghề nghiệp trong các lĩnh vực sản xuất, dịch vụ, tư vấn, bán lẻ hoặc khởi nghiệp sau khi tốt nghiệp.
- Chương trình đào tạo bậc đại học ngành Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng tại trường Đại học Mở thành phố Hồ Chí Minh trang bị cho sinh viên nền tảng vững chắc về kinh tế, quản lý và chuyên môn. Đồng thời, chương trình nhấn mạnh phát triển kỹ năng thực hành, giao tiếp, làm việc nhóm và tư duy phản biện, giúp sinh viên dễ dàng thích ứng với môi trường kinh doanh hiện đại.
3. Khối lượng kiến thức toàn khóa
a) Kiến thức giáo dục đại cương:
- Kiến thức giáo dục đại cương bao gồm Giáo dục Quốc phòng, Giáo dục Thể chất: 36 tín chỉ.
- Kiến thức giáo dục đại cương không bao gồm Giáo dục Quốc phòng, Giáo dục Thể chất: 25 tín chỉ.
b) Kiến thức giáo dục chuyên nghiệp: 101 tín chỉ.
- Kiến thức cơ sở ngành: 30 tín chỉ.
+ Bắt buộc: 27 tín chỉ.
+ Tự chọn: 4/8 tín chỉ (4 tín chỉ tự chọn để học trong tổng số 8 tín chỉ tự chọn).
- Kiến thức ngành: 26 tín chỉ.
- Kiến thức chuyên ngành: 32 tín chỉ
+ Bắt buộc: 24 tín chỉ.
+ Tự chọn: 8/16 tín chỉ (8 tín chỉ tự chọn để học trong tổng số 16 tín chỉ tự chọn).
- Kiến thức tốt nghiệp: 12 TC.
+ Thực tập tốt nghiệp: 4 TC.
+ Khóa luận / Đồ án tốt nghiệp: 8 TC.
Tổng khối lượng: 126 TC (không tính các học phần GDTC, QPAN).
Tổng khối lượng: 137 TC (tính cả các học phần GDTC, QPAN).
4. Đối tượng tuyển sinh
Thí sinh đã tốt nghiệp Trung học phổ thông (hoặc tương đương), đạt điểm chuẩn tuyển sinh theo quy định của Nhà trường.
5. Quy trình đào tạo, điều kiện tốt nghiệp
5.1. Quy trình đào tạo
- Thời gian đào tạo: 4 năm (8 học kỳ) bố trí các học phần kiến thức giáo dục đại cương và kiến thức giáo dục chuyên nghiệp.
5.2. Điều kiện tốt nghiệp
- Tích lũy đủ số học phần và khối lượng của chương trình đào tạo ngành học trong thời gian quy định cho khóa học và thỏa mãn các yêu cầu về kết quả học tập và các điều kiện khác theo Quy chế đào tạo theo hệ thống tín chỉ của trường Đại học Tài nguyên và Môi trường thành phố Hồ Chí Minh.
- Có các chứng chỉ theo yêu cầu chung của Bộ Giáo dục và Đào tạo (chứng chỉ giáo dục quốc phòng - an ninh, chứng chỉ giáo dục thể chất,...).
- Đạt chuẩn trình độ ngoại ngữ và tin học theo quy định của trường.
6. Cách thức đánh giá
Kết quả học tập được đánh giá theo Quy chế đào tạo đại học hệ chính quy theo hệ thống tín chỉ do Hiệu trưởng trường Đại học Tài nguyên và Môi trường thành phố Hồ Chí Minh ban hành bao gồm hai loại thang điểm:
a) Thang điểm 10 là thang điểm tiện ích tham chiếu, được sử dụng cho các điểm thành phần của một học phần. Các bảng ghi điểm thành phần (điểm kiểm tra giữa kỳ, điểm thi cuối kỳ, điểm bài thí nghiệm,…) sử dụng thang điểm 10.
b) Thang điểm 4 là thang điểm chính thức, trong đó điểm chữ (A, B+, B, C+, C, D+, D, F) được sử dụng cho điểm tổng kết học phần quy đổi từ thang điểm 10 dựa theo Bảng 1, điểm số (4-0) được sử dụng cho tính điểm trung bình học kỳ và điểm trung bình tích lũy.
- B. BẢN MÔ TẢ CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO
- C. KẾ HOẠCH GIẢNG DẠY/HỌC TẬP
-
Học kỳ 1
Học kỳ 2
Học kỳ 3
Học kỳ 4
Học kỳ 5
Học kỳ 6
Học kỳ 7
Học kỳ 8

![Phòng Đào tạo [Tra cứu văn bằng - chứng chỉ] Phòng Đào tạo [Tra cứu văn bằng - chứng chỉ]](https://daotao.hcmunre.edu.vn/sites/default/files/styles/medium/public/slider/tracuu_1.jpeg?itok=qZd8zigD)

